sphaeralcea remota

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây bụt mọc hiếm: "sphaeralcea remota" tên khoa học của một loài cây thuộc họ bụt mọc (Malvaceae), chỉ được tìm thấy ở bang Illinois (Hoa Kỳ). Loài cây này hình dáng giống với cây thục quỳ thông thường (hollyhock) nở hoa màu hồng phớt tím (pale rose-mauve).
    • Đôi khi được xếp vào chi Sphaeralcea: Trong phân loại thực vật, loài này đôi khi được xếp vào chi Sphaeralcea (chi cây bụt mọc giả), nhưng thường được xem một loài riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sphaeralcea remota is a rare mallow found only in Illinois. (Sphaeralcea remota một loài cây bụt mọc hiếm chỉ được tìm thấy ở Illinois.)
    • The pale rose-mauve flowers of sphaeralcea remota resemble those of the common hollyhock. (Những bông hoa màu hồng phớt tím của sphaeralcea remota giống với hoa của cây thục quỳ thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rare mallow": một loài cây bụt mọc hiếm.

    • Botanists consider sphaeralcea remota a rare mallow due to its limited habitat. (Các nhà thực vật học coi sphaeralcea remota một loài cây bụt mọc hiếm do môi trường sống hạn chế của .)
  • "resembling the common hollyhock": giống với cây thục quỳ thông thường.

    • The leaves and stem of sphaeralcea remota resemble the common hollyhock, making identification challenging. ( thân của sphaeralcea remota giống với cây thục quỳ thông thường, khiến việc nhận dạng trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphaeralcea (danh từ): chi thực vật loài này đôi khi được xếp vào.

    • Sphaeralcea includes many species of mallows native to North America. (Chi Sphaeralcea bao gồm nhiều loài cây bụt mọc nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • Mallow (danh từ): cây bụt mọc (họ Malvaceae).

    • Sphaeralcea remota is a type of mallow. (Sphaeralcea remota một loại cây bụt mọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Illinois mallow: cây bụt mọc Illinois (tên thông thường).
    • The Illinois mallow is another name for sphaeralcea remota. (Cây bụt mọc Illinois tên gọi khác của sphaeralcea remota.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sphaeralcea remota", đây tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "sphaeralcea remota", đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
sphaeralcea remota
A botanist carefully sketches the rare sphaeralcea remota in its natural habitat.